Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Janis Grinbergs

FK LiepajaHậu vệLAT
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Janis Grinbergs là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo FK Liepaja.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
125Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—511250000068%57%003,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 3,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/29 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Janis Grinbergs · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Latvian Higher League@ GrobinaB 2-3dự bị00000—0———
11/09/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaH 2-262000005/1022/2—6,00
05/09/2026Latvian Higher League@ Tukums-2000B 1-2500000—00/1——
30/08/2026Latvian Higher Leaguevs Rigas Futbola SkolaB 0-333000007/80——5,89
22/08/2026Latvian Higher Leaguevs JelgavaB 2-316000005/801/2—6,40
09/08/2026Latvian Higher League@ Riga FCB 1-49000003/311/2——

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20192025 nghìn €
20/01/20202050 nghìn €
21/06/20202150 nghìn €
19/12/20202150 nghìn €
15/06/20212250 nghìn €
23/12/20212250 nghìn €
12/06/20222375 nghìn €
22/11/20222375 nghìn €
10/05/20232475 nghìn €
13/11/202324100 nghìn €
16/05/20242575 nghìn €
10/11/202425150 nghìn €
12/06/202526150 nghìn €
09/11/202526150 nghìn €
17/06/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK LiepajaOgre UnitedChuyển nhượng—
26/01/2023Metta/LU RigaFK LiepajaChuyển nhượng—
11/03/2021JelgavaMetta/LU RigaChuyển nhượng—
27/08/2020Schalke IIJelgavaChuyển nhượng—
23/07/2017Rigas Futbola SkolaSchalke IIChuyển nhượng Free—
01/03/2017Skonto Riga (- 2016)Rigas Futbola SkolaChuyển nhượng Free—
31/12/2015Skonto AcademySkonto Riga (- 2016)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy67
  • Sức mạnh45
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com