Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andriy Korobenko

FK LiepajaTiền vệUKR
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Andriy Korobenko là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Liepaja.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andriy Korobenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/08/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaB 0-1dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Austria ViennaB 1-3480000016/1901/3—5,87
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Austria ViennaB 0-2220000010/1400/3—5,83
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Decic TuziT 2-14500000—0——5,90
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Decic TuziT 1-09000000—0——7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201518200 nghìn €
05/08/201821100 nghìn €
09/12/201821200 nghìn €
19/06/201922100 nghìn €
17/12/20192275 nghìn €
17/08/202023100 nghìn €
08/04/20212350 nghìn €
06/06/202124100 nghìn €
19/12/202124200 nghìn €
17/05/202224200 nghìn €
05/12/202225200 nghìn €
20/06/202326200 nghìn €
13/11/202326200 nghìn €
16/05/202426225 nghìn €
10/11/202427400 nghìn €
12/06/202528375 nghìn €
09/11/202528400 nghìn €
17/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2025FK ValmieraFK LiepajaChuyển nhượng—
13/08/2023FC Inhulets PetroveFK ValmieraChuyển nhượng—
15/04/2021Free PlayerFC Inhulets PetroveChuyển nhượng—
27/09/2020Rukh VynnykyFree PlayerTrở lại—
24/10/2019Shakhtar Donetsk IIRukh VynnykyChuyển nhượng—
29/06/2019FC MariupolShakhtar Donetsk IICho mượn—
20/07/2017Shakhtar Donetsk IIFC MariupolChuyển nhượng—
30/12/2016Chornomorets Odessa IIShakhtar Donetsk IICho mượn—
30/08/2016Shakhtar Donetsk IIChornomorets Odessa IIChuyển nhượng—
15/07/2015FC Shakhtar Donetsk U19Shakhtar Donetsk IIChuyển nhượng—
31/07/2014FC Shakhtar Donetsk U17FC Shakhtar Donetsk U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com