
Joao Pedro De Souza Borges
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Joao Pedro De Souza Borges là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FK Liepaja.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
660Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 8 | 8 | 614 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 61% | 4 | 1 | 5,93 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 286/352 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/63 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/60 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 23/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/55 | 0 | 4/5 | — | — |
| 12/10/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 3 | 6/9 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/71 | 0 | 5/7 | — | 6,90 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 1 | 4/6 | — | 6,70 |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/66 | 3 | 9/15 | V | 7,90 |
| 31/08/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 1 | 3/7 | V | 6,60 |
| 25/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | 5/6 | — | 6,87 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 1/5 | Đ | 5,18 |
| 24/04/2026 | Copa do Brasil | @ Palmeiras - SP | B 0-3 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | Đ | 5,01 |
| 19/03/2026 | Copa do Brasil | vs Gremio Novorizontino | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/50 | 0 | 2/5 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/10/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Alverca | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Palmeiras U20 | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | America MG | Palmeiras U20 | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Palmeiras U20 | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2020 | EC Vitória U17 | EC Jacuipense U20 | Chuyển nhượng | — |