
FC Zbrojovka Brno
VĐQG SécCzech RepublicHLV Martin SvedikSân Mestsky Fotbalovy Stadion SrbskaThành lập 1913Giá trị 11,8 triệu €
Phong độ: TBTBT
FC Zbrojovka Brno sẽ gặp Bohemians Praha 1905 lúc 20:00 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Séc.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 3 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (31 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Adam Hrdina | Thủ môn | 22 |
| 24 | Dominik Sváček | Thủ môn | 29 |
| 30 | Colin Andrew | Thủ môn | 22 |
| 3 | Kauan Carneiro da Silva | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Eric Hunal | Hậu vệ | 21 |
| 17 | Daniel Kutík | Hậu vệ | 23 |
| 17 | Daniel Kutík | Hậu vệ | 22 |
| 17 | Jaromír Zmrhal | Hậu vệ | 33 |
| 18 | Denis Granecný | Hậu vệ | 28 |
| 25 | Tomas Brecka | Hậu vệ | 32 |
| 26 | Filip Vedral | Hậu vệ | 29 |
| 32 | Jan Juroska | Hậu vệ | 33 |
| 38 | Jakub Pokorný | Hậu vệ | 30 |
| 39 | Jakub Klíma | Hậu vệ | 28 |
| 44 | Amadou Dante | Hậu vệ | 26 |
| 6 | Lukáš Penxa | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Štěpán Langer | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Patrik Cavos | Tiền vệ | 31 |
| 10 | Antonín Vaníček | Tiền vệ | 28 |
| 20 | Lukas Saal | Tiền vệ | 20 |
| 23 | Petr Ševčík | Tiền vệ | 32 |
| 29 | Patrik Žitný | Tiền vệ | 27 |
| 68 | Jakub Janetzky | Tiền vệ | 29 |
| 77 | Lucky Ezeh | Tiền vệ | 22 |
| 9 | Oliver Velich | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Martin Rymarenko | Tiền đạo | 27 |
| 14 | Tadeáš Vachoušek | Tiền đạo | 22 |
| 15 | Daniel Vasulin | Tiền đạo | 27 |
| 19 | Bienvenue Kanakimana | Tiền đạo | 26 |
| 79 | Soliu Afolabi | Tiền đạo | 21 |
| 99 | Justin wilson araujo | Tiền đạo | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của FC Zbrojovka Brno là khi nào?
- FC Zbrojovka Brno gặp Bohemians Praha 1905 trên sân nhà lúc 20:00 ngày 24/10/2026, giải VĐQG Séc.
- FC Zbrojovka Brno đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất FC Zbrojovka Brno 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng 1.FC Slovácko 2-1 (VĐQG Séc).
- Đội hình FC Zbrojovka Brno có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FC Zbrojovka Brno có 31 cầu thủ, tuổi trung bình 26,1, tổng giá trị 11,8 triệu €; đắt giá nhất là Soliu Afolabi (tiền đạo, 1,5 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của FC Zbrojovka Brno?
- HLV trưởng là Martin Svedik (CZE, 52 tuổi); sân nhà Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska tại Brno, sức chứa 12.550 chỗ.
- FC Zbrojovka Brno có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ FC Zbrojovka Brno hiện vắng mặt: Colin Andrew.
- Thành tích FC Zbrojovka Brno mùa này tại VĐQG Séc?
- Tại VĐQG Séc, FC Zbrojovka Brno đã đá 11 trận, ghi 14 bàn, thủng lưới 14 (trung bình 1,27 bàn ghi/trận); sút 129 lần, 44 trúng đích; chuyền chính xác 76%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:55 22/10/2026 (giờ Việt Nam).