
Patrik Cavos là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
701Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 657 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 80% | 50% | 1 | 0 | 6,40 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/199 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/29 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/75 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 27
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/33 | 2 | 4/10 | — | 5,95 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/21 | 1 | 2/4 | — | 6,71 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 3 | 4/7 | — | 5,76 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 0-4 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 27/30 | 2 | 7/12 | — | 6,44 |
| 02/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 2/3 | — | 7,01 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 5/11 | — | 6,31 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 4 | 6/11 | — | 6,68 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 4 | 5/11 | V | 6,34 |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/11 | 1 | 3/6 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/11/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 09/07/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/06/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 26/09/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh50
- Thể lực43