Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Hrdina

FC Zbrojovka BrnoThủ mônSVK
22Tuổi
194Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Adam Hrdina là thủ môn 22 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno.

Tiểu sử Adam Hrdina

Adam Hrdina là thủ môn của câu lạc bộ FC Zbrojovka Brno, mang quốc tịch Slovakia và hiện 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Séc, cầu thủ có 10 trận ra sân, 900 phút thi đấu và 34 lần cứu thua, với điểm trung bình 6,91. Cầu thủ sinh ngày 12/02/2004, cao 194 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải theo hồ sơ. Giá trị thị trường được ghi là 500 nghìn €, và bản ghi chuyển nhượng gần nhất có ngày 23/01/2025, từ Slovan Bratislava B sang FC Zbrojovka Brno.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
37Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—11119903761172%100%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,92

Thủ môn

Cứu thua
37
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
319/442 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
86/207 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Hrdina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoT 2-19031220/350——6,95
10/10/2026VĐQG Sécvs FK JablonecB 0-19051037/370——7,65
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AndorraT 2-190000—0——6,10
03/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AnhH 0-09021025/320——7,17
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 IrelandB 0-29050032/510——6,81
19/09/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-29041037/400——6,97
12/09/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoT 2-19030032/4701/1—6,29
05/09/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 0-49020223/440——5,70
02/09/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéT 1-09041023/3211/1—8,11
29/08/2026VĐQG Sécvs FC ZlínT 3-29010026/380——6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20211725 nghìn €
22/06/20221850 nghìn €
15/12/202218100 nghìn €
20/06/202319150 nghìn €
26/12/202319150 nghìn €
06/06/202420225 nghìn €
26/12/202420200 nghìn €
16/06/202521250 nghìn €
21/12/202521350 nghìn €
19/05/202622450 nghìn €
23/09/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2025Slovan Bratislava BBrnoChuyển nhượng—
30/06/2023Slovan Bratislava U19Slovan Bratislava BChuyển nhượng—
30/06/2020Slovan Bratislava YouthSlovan Bratislava U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com