
Patrik Žitný là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno.
Tiểu sử Patrik Žitný
Patrik Žitný là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ FC Zbrojovka Brno, mang quốc tịch Czech Republic và hiện 27 tuổi, sinh ngày 21/01/1999. Thể hình ghi nhận chiều cao 177 cm và cân nặng 63 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 300 phút thi đấu, ghi 3 bàn và đạt điểm trung bình 1,19. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ FK Mladá Boleslav đến FC Zbrojovka Brno vào ngày 15/01/2025, với giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €. Giá trị cao nhất từng đạt là 600 nghìn € (2021).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 40% | 0 | 0 | 7,16 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/5 | — | 7,16 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/06/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/07/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/10/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 29/12/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 24/06/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/12/2019 | 20 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/12/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/10/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/09/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2025 | FK Mladá Boleslav | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | FK Teplice | FK Mladá Boleslav | Hết hạn mượn 0.14M € | 140 nghìn € |
| 30/06/2017 | Teplice B | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Teplice U19 | Teplice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Teplice U17 | Teplice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Teplice Youth | FK Teplice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2010 | SK Junior Teplice | FK Teplice Youth | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2007 | FK Ravel junior Usti nad Labem | SK Junior Teplice | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực34