Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petr Ševčík

FC Zbrojovka BrnoTiền vệCZE
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Petr Ševčík là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno.

Tiểu sử Petr Ševčík

Petr Ševčík là tiền vệ của FC Zbrojovka Brno, mang quốc tịch Czech Republic và 32 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải và có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2027. Trong mùa 2026-2027, Petr Ševčík ra sân 7 trận với 353 phút thi đấu, gồm 4 trận VĐQG Séc, 2 trận Cúp Séc và 1 trận giao hữu CLB. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn cao nhất từng đạt 3,5 triệu € vào năm 2021. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ SK Slavia Praha sang FC Zbrojovka Brno.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
323Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—2218000000——00—
VĐQG Séc2026-2027—411430001077%63%004,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 4,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/93 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Petr Ševčík · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoT 2-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Sécvs FK JablonecB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-2310010023/2722/2—6,06
12/09/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 0-4100000—0———
02/09/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéT 1-0660000131/4613/6—6,09
29/08/2026VĐQG Sécvs FC ZlínT 3-2dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecB 0-1dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňH 1-1450000018/2012/3—6,85
26/07/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/201521100 nghìn €
02/08/201622250 nghìn €
15/10/201622400 nghìn €
18/12/201622400 nghìn €
09/06/201723500 nghìn €
20/12/201723600 nghìn €
13/07/201824600 nghìn €
28/10/201824750 nghìn €
29/12/201824900 nghìn €
29/04/2019241,0 triệu €
24/06/2019251,2 triệu €
24/09/2019251,5 triệu €
06/12/2019252,0 triệu €
07/04/2020251,6 triệu €
09/07/2020262,5 triệu €
26/12/2020263,5 triệu €
27/05/2021273,5 triệu €
25/12/2021273,5 triệu €
21/06/2022283,0 triệu €
13/12/2022282,5 triệu €
19/06/2023292,0 triệu €
19/12/2023292,0 triệu €
04/06/2024302,0 triệu €
26/09/2024301,2 triệu €
19/12/202430600 nghìn €
31/03/202530450 nghìn €
16/06/202531400 nghìn €
22/09/202531300 nghìn €
21/12/202531250 nghìn €
23/03/202631200 nghìn €
19/05/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SK Slavia PrahaFC Zbrojovka BrnoChuyển nhượng—
29/06/2025FK JablonecSK Slavia PrahaCho mượn—
27/01/2025SK Slavia PrahaFK JablonecChuyển nhượng—
31/12/2018FC Slovan LiberecSK Slavia PrahaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2016SK Sigma OlomoucFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
30/12/2014Slezský FC OpavaSK Sigma OlomoucCho mượn—
30/06/2014SK Sigma OlomoucSlezský FC OpavaChuyển nhượng—
30/06/2013Sigma Olomouc U19SK Sigma OlomoucChuyển nhượng—
30/06/2011SK Sigma Olomouc U17Sigma Olomouc U19Chuyển nhượng—
30/06/2010SK Sigma Olomouc YouthSK Sigma Olomouc U17Chuyển nhượng—
15/08/2006FK Jesenik YouthSK Sigma Olomouc YouthChuyển nhượng—
20/07/2004FC Tatran Supikovice YouthFK Jesenik YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy64
  • Sức mạnh51
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com