
Martin Rymarenko
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Martin Rymarenko là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno.
Tiểu sử Martin Rymarenko
Martin Rymarenko là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno và mang quốc tịch Slovakia. Mùa 2026-2027 của Rymarenko gồm 5 trận tại VĐQG Séc và 2 trận tại Cúp Séc, với 266 phút thi đấu và điểm trung bình 4,59. Giá trị thị trường hiện là 325 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 650 nghìn € (2024). Theo hồ sơ, mốc chuyển nhượng gần nhất là ngày 30/06/2025, loại Hết hạn mượn từ Dukla Banska Bystrica đến FC Zbrojovka Brno, phí 230 nghìn €. Cao 178 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
266Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 138 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 71% | 36% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 128 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/39 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/25 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 128 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 1/1 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-2 | 34 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/9 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 4/12 | — | 6,39 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/12/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/10/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 425 nghìn € |
| 27/03/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 06/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 10/03/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 22/09/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Dukla Banska Bystrica | FC Zbrojovka Brno | Hết hạn mượn 0.23M € | 230 nghìn € |
| 30/06/2023 | Dunajska Streda | Dukla Banska Bystrica | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2023 | Dukla Banska Bystrica | Dunajska Streda | Cho mượn | — |
| 18/08/2022 | Dunajska Streda | Dukla Banska Bystrica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | MFK Ruzomberok | Dunajska Streda | Cho mượn | — |
| 05/09/2021 | Dunajska Streda | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC STK 1914 Samorin | Dunajska Streda | Cho mượn | — |
| 18/07/2019 | Dunajska Streda | FC STK 1914 Samorin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | KFC Komarno | Dunajska Streda | Cho mượn | — |
| 11/01/2019 | Dunajska Streda | KFC Komarno | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | DAC Dunajska Streda U19 | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2016 | Dukla Banska Bystrica U19 | DAC Dunajska Streda U19 | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh30
- Thể lực44