
Tadeáš Vachoušek
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Tadeáš Vachoušek là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
673Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 627 | 2 | 0 | 2 | 11 | 5 | 73% | 44% | 1 | 0 | 6,86 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/155 (73%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/76 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 27
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 2/5 | — | 7,46 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/6 | — | 6,19 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bồ Đào Nha | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bulgaria | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 6/8 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/22 | 0 | 3/9 | — | 6,11 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 1/8 | V | 6,22 |
| 02/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/26 | 0 | 6/11 | — | 6,88 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/16 | 2 | 4/12 | — | 6,72 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 2/4 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 25/12/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 21/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/12/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 22/09/2025 | 21 | 275 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 350 nghìn € |
| 23/09/2026 | 22 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | FK Teplice | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Sellier & Bellot Vlašim | FK Teplice | Cho mượn | — |
| 08/02/2024 | FK Teplice | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Teplice B | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Teplice U19 | Teplice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Teplice U17 | Teplice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Teplice Youth | FK Teplice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2014 | SK Junior Teplice | FK Teplice Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật48
- Tư duy62
- Sức mạnh38
- Thể lực45