Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomas Brecka

FC Zbrojovka BrnoHậu vệCZE
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Tomas Brecka là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno.

Tiểu sử Tomas Brecka

Tomas Brecka là hậu vệ thi đấu cho FC Zbrojovka Brno, quốc tịch Czech Republic, sinh ngày 12/05/1994 và 32 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ này có 5 trận ra sân với tổng 276 phút, trong đó 2 trận tại Cúp Séc. Giá trị thị trường hiện ở mức 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 850 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi chuyển từ 1.FC Slovácko vào ngày 29/01/2025. Chiều cao 185 cm, cân nặng 74 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—219600000——00—
VĐQG Séc2026-2027—10400000100%0%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomas Brecka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoT 2-14000001/100/2—6,43
19/09/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 0-4dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Sécvs FC ZlínT 3-2dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Séc@ FK TepliceT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 775 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 575 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/201420100 nghìn €
14/10/201521200 nghìn €
02/08/201622200 nghìn €
18/12/201622200 nghìn €
09/06/201723200 nghìn €
20/12/201723200 nghìn €
13/07/201824350 nghìn €
29/12/201824400 nghìn €
24/06/201925550 nghìn €
06/12/201925550 nghìn €
07/04/202025450 nghìn €
03/08/202026400 nghìn €
22/12/202026650 nghìn €
15/03/202126850 nghìn €
20/05/202127775 nghìn €
11/10/202127800 nghìn €
03/01/202227575 nghìn €
30/03/202227400 nghìn €
31/05/202228400 nghìn €
13/12/202228300 nghìn €
19/06/202329275 nghìn €
19/12/202329225 nghìn €
26/03/202429175 nghìn €
04/06/202430150 nghìn €
19/12/202430150 nghìn €
16/06/202531150 nghìn €
21/12/20253175 nghìn €
19/05/20263250 nghìn €
23/09/20263225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/20251.FC SlováckoFC Zbrojovka BrnoChuyển nhượng—
01/09/2022Kasimpasa1.FC SlováckoChuyển nhượng—
12/01/2020FK JablonecKasimpasaHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
30/06/20181.FC SlováckoFK JablonecHết hạn mượn 0.269583M €269 nghìn €
30/06/2013Slovacko U191.FC SlováckoChuyển nhượng—
30/06/20111.FC Slovacko U17Slovacko U19Chuyển nhượng—
30/06/2010—1.FC Slovacko U17Chuyển nhượng—
27/03/2006——Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com