Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Klíma

FC Zbrojovka BrnoHậu vệCZE
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jakub Klíma là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
970Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—11119700001078%48%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 970 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
306/390 (78%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/19 (31%)
Chuyền dài chính xác
17/46 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
16
Phá bóng
38
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/87 (48%)
Không chiến thắng / thua
11 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 36
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
144
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakub Klíma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoT 2-1900000124/3523/10—6,18
10/10/2026VĐQG Sécvs FK JablonecB 0-1900000136/4414/10—7,14
19/09/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-2900000340/4523/6—6,41
12/09/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoT 2-1900000029/3724/6—6,56
05/09/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 0-4700000222/2915/9V5,42
02/09/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéT 1-0900000035/4225/8—6,65
29/08/2026VĐQG Sécvs FC ZlínT 3-2900000026/3704/7—6,16
23/08/2026VĐQG Séc@ FK TepliceT 2-0900000025/3324/7—7,06
08/08/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecB 0-1900010031/3814/9—5,91
02/08/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňH 1-1900000022/2413/6—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20171950 nghìn €
28/10/201820100 nghìn €
29/12/201820200 nghìn €
24/06/201920200 nghìn €
06/12/201921250 nghìn €
09/07/202021350 nghìn €
26/12/202022350 nghìn €
24/06/202122350 nghìn €
11/10/202123250 nghìn €
25/12/202123250 nghìn €
21/06/202223350 nghìn €
13/12/202224450 nghìn €
19/06/202324450 nghìn €
19/09/202325400 nghìn €
19/12/202325375 nghìn €
04/06/202425450 nghìn €
19/12/202426450 nghìn €
16/06/202526400 nghìn €
21/12/202527400 nghìn €
19/05/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC Hradec KrálovéFC Zbrojovka BrnoChuyển nhượng—
30/06/2022FK Mladá BoleslavFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
29/06/2022FC Hradec KrálovéFK Mladá BoleslavCho mượn—
15/07/2021FK Mladá BoleslavFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
30/12/2018FK PardubiceFK Mladá BoleslavCho mượn—
05/07/2018FK Mladá BoleslavFK PardubiceChuyển nhượng—
31/12/2017Mlada Boleslav BFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
30/06/2017Mlada Boleslav U19Mlada Boleslav BChuyển nhượng—
30/06/2015FK Mlada Boleslav U17Mlada Boleslav U19Chuyển nhượng—
30/06/2014FK Mlada Boleslav YouthFK Mlada Boleslav U17Chuyển nhượng—
04/08/2009TJ Sokol Pecice YouthFK Mlada Boleslav YouthChuyển nhượng—
26/08/2008FK Mlada Boleslav YouthTJ Sokol Pecice YouthChuyển nhượng—
13/04/2008AFK Sadska YouthFK Mlada Boleslav YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh64
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com