
Jaromír Zmrhal là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
507Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 3 | 327 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 77% | 47% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/138 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 86 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 25/28 | 0 | 1/5 | — | 7,24 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/43 | 1 | 4/8 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | — | — | 6,18 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,38 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 0-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 1 | 1/1 | — | 5,51 |
| 02/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 0 | 2/3 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 0 | — | — | 6,07 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,79 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/09/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/04/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 31/08/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/01/2015 | 21 | 800 nghìn € |
| 13/10/2015 | 22 | 900 nghìn € |
| 26/01/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 02/08/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/04/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 13/07/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2018 | 25 | 3,2 triệu € |
| 24/06/2019 | 25 | 3,2 triệu € |
| 11/12/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,4 triệu € |
| 24/08/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 21/02/2021 | 27 | 1,9 triệu € |
| 24/06/2021 | 27 | 1,6 triệu € |
| 25/12/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 22/06/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 15/12/2022 | 29 | 1,7 triệu € |
| 20/06/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 375 nghìn € |
| 07/10/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 275 nghìn € |
| 23/09/2026 | 33 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Apollon Limassol FC | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Slovan Bratislava | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Brescia | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FK Mladá Boleslav | Brescia | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Brescia | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2019 | SK Slavia Praha | Brescia | Hết hạn mượn 3.75M € | 3,8 triệu € |
| 30/06/2012 | SK Slavia Prague U19 | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Prague U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2004 | FK Chmel Blsany Youth (- 2016) | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2003 | Slavoj Zatec Youth | FK Chmel Blsany Youth (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực34