
Dominik Sváček là thủ môn 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 36/38 | 0 | — | — | 7,47 |
| 11/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 0-1 | 45 | 6 | 1 | 0 | 16/19 | 0 | 1/1 | — | 8,20 |
| 05/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 26/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | T 5-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 26/39 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/07/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 17/05/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | MSK Zilina | FC Zbrojovka Brno | Cho mượn | — |
| 11/02/2026 | FC Zbrojovka Brno | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Viktoria Plzeň | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Zbrojovka Brno | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 19/02/2024 | FC Viktoria Plzeň | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Tatran LM | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 10/07/2021 | FC Viktoria Plzeň | Tatran LM | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Viktoria Plzen U19 | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Viktoria Plzen U17 | Viktoria Plzen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Viktoria Plzen Youth | FC Viktoria Plzen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2012 | SK Klatovy 1898 Youth | FC Viktoria Plzen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2005 | TJ Sokol Mochtin Youth | SK Klatovy 1898 Youth | Chuyển nhượng | — |