
Jakub Janetzky là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
563Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 563 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 48% | 1 | 0 | 6,32 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 563 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/291 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/24 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/42 | 1 | 1/1 | — | 6,71 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/38 | 1 | 5/7 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 0-4 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 1/2 | — | 5,89 |
| 02/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/41 | 0 | 0/5 | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 1 | 3/5 | — | 5,96 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 1 | 4/5 | V | 6,50 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 0 | 0/2 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/11/2016 | 19 | 225 nghìn € |
| 14/04/2017 | 19 | 275 nghìn € |
| 09/06/2017 | 19 | 325 nghìn € |
| 20/12/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/07/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/04/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/12/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 26/09/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | FC Zlín | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | FK Jablonec | FC Zlín | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Slezský FC Opava | FK Jablonec | Cho mượn | — |
| 01/01/2018 | FK Jablonec | Slezský FC Opava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Slezský FC Opava | FK Jablonec | Cho mượn | — |
| 13/02/2017 | FK Jablonec | Slezský FC Opava | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2017 | Slezský FC Opava | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Slezsky FC Opava U19 | Slezský FC Opava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Slezsky FC Opava U17 | Slezsky FC Opava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Slezsky FC Opava Youth | Slezsky FC Opava U17 | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2008 | FK Slavia Opava Youth | Slezsky FC Opava Youth | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2006 | — | FK Slavia Opava Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực42