Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denis Granecný

FC Zbrojovka BrnoHậu vệCZE
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Denis Granecný là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
81Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
2,22Bàn/90 phút
40Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—207120000——00—
VĐQG Séc2026-2027—20100001157%0%106,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/7 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denis Granecný · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Sécvs FK JablonecB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-2dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoT 2-14001103/500/1V6,60
05/09/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 0-4dự bị00000—0———
02/09/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéT 1-06000001/200/1—6,46
29/08/2026VĐQG Sécvs FC ZlínT 3-2dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Séc@ FK TepliceT 2-0dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecB 0-1dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňH 1-1dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/201617100 nghìn €
30/11/201618100 nghìn €
09/06/201718200 nghìn €
06/10/201719350 nghìn €
20/12/201719400 nghìn €
13/07/201819400 nghìn €
29/12/201820350 nghìn €
29/04/201920450 nghìn €
24/06/201920500 nghìn €
06/12/201921500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
09/07/202021350 nghìn €
13/10/202022350 nghìn €
05/01/202122300 nghìn €
18/05/202122300 nghìn €
25/12/202123200 nghìn €
06/06/202223200 nghìn €
13/12/202224250 nghìn €
19/06/202324250 nghìn €
19/12/202325200 nghìn €
04/06/202425200 nghìn €
19/12/202426200 nghìn €
16/06/202526200 nghìn €
21/12/202527175 nghìn €
23/03/202627150 nghìn €
19/05/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2022FC Baník OstravaFC Zbrojovka BrnoChuyển nhượng—
29/06/2022Mezokovesd Zsory FCFC Baník OstravaCho mượn—
18/01/2022FC Baník OstravaMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
29/06/2021EmmenFC Baník OstravaCho mượn—
12/08/2020FC Baník OstravaEmmenChuyển nhượng—
29/06/2020Dynamo Ceske BudejoviceFC Baník OstravaCho mượn—
30/01/2020FC Baník OstravaDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
31/12/2015Banik Ostrava U19FC Baník OstravaChuyển nhượng—
30/06/2015FC Banik Ostrava U17Banik Ostrava U19Chuyển nhượng—
30/06/2014FK Banik Ostrava YouthFC Banik Ostrava U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy65
  • Sức mạnh41
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com