
Antonín Vaníček là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
672Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 672 | 3 | 0 | 1 | 19 | 6 | 68% | 45% | 2 | 0 | 6,65 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 672 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/189 (68%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 10/31 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/88 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 43
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/25 | 1 | 5/10 | — | 6,27 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/22 | 1 | 6/13 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 16/24 | 2 | 3/10 | — | 5,72 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | T 2-1 | 76 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 20/27 | 0 | 6/9 | — | 7,59 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 0-4 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/18 | 5 | 6/12 | — | 6,34 |
| 02/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/5 | — | 6,41 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-2 | 56 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 14/21 | 0 | 3/3 | — | 6,59 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | T 2-0 | 78 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/18 | 1 | 1/8 | V | 8,88 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/22 | 2 | 5/9 | — | 6,34 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 3/5 | V | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/10/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 20/12/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/07/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/04/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/09/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/12/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 31/03/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/09/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 275 nghìn € |
| 23/09/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Dynamo Ceske Budejovice | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FK Mladá Boleslav | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FK Viktoria Žižkov | FK Mladá Boleslav | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | FK Mladá Boleslav | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bohemians Praha 1905 | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2022 | FK Jablonec | Bohemians Praha 1905 | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Bohemians Praha 1905 | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bohemians1905 B | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bohemians 1905 U19 | Bohemians1905 B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bohemians Prague 1905 U17 | Bohemians 1905 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bohemians Prague 1905 Youth | Bohemians Prague 1905 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2008 | SK Sparta Krc Youth | Bohemians Prague 1905 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2007 | SK Libus 838 Youth | SK Sparta Krc Youth | Chuyển nhượng | — |