
FC Universitatea Cluj
Phong độ: HBTTT
FC Universitatea Cluj sẽ gặp Corvinul Hunedoara lúc 01:00 ngày 24/10/2026 tại SuperLiga Romania.
Đội hình FC Universitatea Cluj
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 21 | ROU | 197 cm | 50 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 21 | — | — | 500 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 21 | ROU | 191 cm | 75 nghìn € | |
| 93 | Thủ môn | 32 | CYP | 190 cm | 325 nghìn € | |
| 99 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | ROU | — | 250 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 32 | ROU | 185 cm | 1,0 triệu € | |
| 8 | Hậu vệ | 29 | ROU | 185 cm | 900 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 29 | SUI | 185 cm | 850 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 29 | FRA | 189 cm | 800 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 32 | CRO | 174 cm | 300 nghìn € | |
| 59 | Hậu vệ | 19 | ROU | — | 400 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 20 | — | — | 250 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 27 | GAM | 188 cm | 600 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 38 | ROU | 172 cm | 275 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 23 | NGR | 172 cm | 450 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 26 | POR | 189 cm | 850 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 37 | ROU | 177 cm | 275 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 27 | SRB | 175 cm | 850 nghìn € | |
| 94 | Tiền vệ | 32 | ROU | 177 cm | 800 nghìn € | |
| 98 | Tiền vệ | 40 | ROU | 183 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 16 | ROU | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 28 | ROU | 173 cm | 500 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 27 | BIH | 190 cm | 2,2 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 27 | CIV | 185 cm | 1,2 triệu € | |
| 20 | Tiền đạo | 20 | NGR | — | 100 nghìn € | |
| 25 | Tiền đạo | 30 | SWE | 190 cm | 650 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 25 | FRA | 176 cm | 1,0 triệu € | |
| 96 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | 20 | ROU | — | 10 nghìn € |