Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noah Loosli

29Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị

Noah Loosli là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noah Loosli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/09/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-4dự bị00000—0———
17/05/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 2-1900000144/4824/9V6,81
09/05/2026Bundesliga 2vs Hannover 96H 1-1900100144/4703/5—7,23
02/05/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 1-1900010032/3605/10—6,77
26/04/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthT 2-1900000020/2611/3—6,62
12/04/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 4-1900000028/4117/10—6,35
04/04/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 1-4900000049/6012/4—5,73
22/03/2026Bundesliga 2vs Holstein KielB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 475 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 850 nghìn €2026: 850 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/04/20151850 nghìn €
17/06/201518100 nghìn €
17/12/201518100 nghìn €
15/07/201619100 nghìn €
19/12/201619100 nghìn €
11/07/201720300 nghìn €
07/01/201820475 nghìn €
23/04/201821500 nghìn €
20/01/201921700 nghìn €
03/06/201922500 nghìn €
06/10/201922600 nghìn €
05/01/202022700 nghìn €
07/04/202023550 nghìn €
30/07/202023800 nghìn €
27/12/2020231,5 triệu €
22/06/2021241,5 triệu €
02/01/2022241,0 triệu €
07/06/202225800 nghìn €
09/11/202225600 nghìn €
27/03/202326600 nghìn €
06/06/202326800 nghìn €
13/12/202326800 nghìn €
28/05/202427800 nghìn €
19/12/202427600 nghìn €
18/06/202528600 nghìn €
15/12/202528750 nghìn €
12/03/202629850 nghìn €
31/05/202629850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 850 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026VfL Bochum 1848FC Universitatea ClujChuyển nhượng—
29/06/2025SpVgg Greuther FürthVfL Bochum 1848Cho mượn—
27/01/2025VfL Bochum 1848SpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/06/2023GrasshopperVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
16/08/2021Lausanne SportsGrasshopperChuyển nhượng—
07/02/2018GrasshopperLausanne SportsHết hạn mượn 0.47M €470 nghìn €
06/02/2018SchaffhausenGrasshopperCho mượn—
30/06/2017GrasshopperSchaffhausenChuyển nhượng—
29/06/2017WohlenGrasshopperCho mượn—
01/07/2016GrasshopperWohlenChuyển nhượng—
30/06/2016Grasshoppers U21GrasshopperChuyển nhượng—
31/12/2014Grasshopper U18Grasshoppers U21Chuyển nhượng—
30/06/2013Grasshopper Club Zürich U16Grasshopper U18Chuyển nhượng—
30/06/2012Grasshopper U15Grasshopper Club Zürich U16Chuyển nhượng—
30/06/2011Grasshopper Club Zürich YouthGrasshopper U15Chuyển nhượng—
30/06/2006FC Windisch JugendGrasshopper Club Zürich YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh68
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com