
Vlad Rafaila là thủ môn 21 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.
Tiểu sử Vlad Rafaila
Thủ môn Vlad Rafaila (21 tuổi) có quốc tịch Romania và thi đấu cho FC Universitatea Cluj. Cầu thủ sinh ngày 17/02/2005, cao 197 cm và thuận chân trái. Real Betis B đã cho cầu thủ mượn sang Farul Constanta vào ngày 29/06/2026. Chuyển nhượng đến FC Universitatea Cluj từ Farul Constanta được ghi nhận vào ngày 26/08/2026. Hiện tại, giá trị thị trường của cầu thủ là 50 nghìn €, cao nhất từng đạt 100 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/11/2025
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2021 | 16 | 10 nghìn € |
| 04/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Farul Constanta | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Real Betis B | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 12/08/2025 | Farul Constanta | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | US Lecce Youth | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 06/08/2024 | Farul Constanta | US Lecce Youth | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2024 | FCV Farul Constanta II (- 2023) | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2024 | Dunarea Calarasi | FCV Farul Constanta II (- 2023) | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | FCV Farul Constanta II (- 2023) | Dunarea Calarasi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Farul Constanta U19 | FCV Farul Constanta II (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FCV Farul Constanța Youth | Farul Constanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Academia Hagi | FCV Farul Constanța Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Callatis Mangalia | Academia Hagi | Chuyển nhượng | — |