
FC Botosani
Phong độ: BTBHT
FC Botosani sẽ gặp Petrolul Ploiesti lúc 22:00 ngày 23/10/2026 tại SuperLiga Romania.
Đội hình FC Botosani
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 22 | ROU | — | 75 nghìn € | |
| 27 | Thủ môn | 27 | ROU | — | 175 nghìn € | |
| 99 | Thủ môn | 35 | GRE | 198 cm | 250 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 28 | FRA | 192 cm | 500 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 26 | COD | 190 cm | 500 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 32 | ROU | 185 cm | 500 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 20 | ROU | — | 550 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 31 | SEN | 193 cm | 400 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 26 | BIH | 187 cm | 200 nghìn € | |
| 73 | Hậu vệ | 19 | ROU | — | 600 nghìn € | |
| 94 | Hậu vệ | 28 | — | — | — | |
| 3 | Tiền vệ | 25 | MAW | 176 cm | 700 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 20 | — | — | 25 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 26 | BRA | 178 cm | — | |
| 26 | Tiền vệ | 31 | FRA | 170 cm | 450 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 36 | ROU | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 37 | Tiền vệ | 34 | ROU | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 67 | Tiền vệ | 33 | ALB | 178 cm | 350 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | — | — | — | 250 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 28 | ROU | 172 cm | 1,0 triệu € | |
| 8 | Tiền đạo | 24 | IRL | — | 150 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | ROU | 183 cm | 350 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 23 | MDA | 180 cm | 700 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | ROU | 179 cm | 700 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 20 | ROU | — | — | |
| 22 | Tiền đạo | 31 | UKR | 193 cm | 300 nghìn € | |
| 41 | Tiền đạo | 27 | ROU | 182 cm | 700 nghìn € | |
| 90 | Tiền đạo | 20 | ROU | — | 25 nghìn € | |
| — | Không rõ | 21 | ROU | — | — |