Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrei Dumiter

FC BotosaniTiền đạoROU
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Andrei Dumiter là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Botosani.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.010Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
168Phút/bàn
14/30Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—1212971600301476%43%206,97
Romanian Cup2026-2027—003900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 971 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
14/30
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
12
Rê bóng thành công
13/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/245 (76%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/140 (43%)
Không chiến thắng / thua
14 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 54
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 39 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrei Dumiter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-2850010014/1725/17V5,78
10/10/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 2-0900054014/21010/21—6,49
19/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 1-3670020212/1414/9—6,30
13/09/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-1730011014/1801/6—6,31
05/09/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 5-0701042115/1903/9—7,91
30/08/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaH 0-0890030213/1605/8—6,27
24/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0771032228/3816/9—8,20
20/08/2026Romanian Cup@ SelimbarT 3-13900000—0———
18/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 2-3902032221/2514/17V8,73
10/08/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraH 0-0670021114/1503/9V6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/201718150 nghìn €
15/06/201819200 nghìn €
25/12/201819250 nghìn €
20/06/201920250 nghìn €
20/12/201920250 nghìn €
04/08/202021200 nghìn €
17/12/20202150 nghìn €
02/06/202122100 nghìn €
29/09/202122150 nghìn €
21/12/202122300 nghìn €
28/03/202222400 nghìn €
02/06/202223500 nghìn €
29/09/202223400 nghìn €
20/12/202223250 nghìn €
14/06/202324200 nghìn €
21/12/202324400 nghìn €
04/06/202425500 nghìn €
12/09/202425350 nghìn €
18/12/202425200 nghìn €
15/06/202526125 nghìn €
24/09/202526200 nghìn €
18/12/202526350 nghìn €
07/06/202627450 nghìn €
21/09/202627700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC UT AradFC BotosaniChuyển nhượng—
29/06/2025FC VoluntariFC UT AradCho mượn—
07/02/2025FC UT AradFC VoluntariChuyển nhượng—
30/06/2024FC VoluntariFC UT AradChuyển nhượng—
01/01/2023Fotbal Club FCSBFC VoluntariChuyển nhượng—
23/07/2021Sepsi OSK Sfantul GheorgheFotbal Club FCSBHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
31/12/2019Chindia TargovisteSepsi OSK Sfantul GheorgheCho mượn—
27/08/2019Sepsi OSK Sfantul GheorgheChindia TargovisteChuyển nhượng—
30/06/2019Ripensia TimisoaraSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
30/06/2017LPS Banatul TimisoaraRipensia TimisoaraChuyển nhượng—
29/06/2017Ripensia TimisoaraLPS Banatul TimisoaraCho mượn—
31/12/2016LPS Banatul TimisoaraRipensia TimisoaraChuyển nhượng—
30/12/2016AS Nova Mama Mia Becicherecu MicLPS Banatul TimisoaraCho mượn—
22/08/2016LPS Banatul TimisoaraAS Nova Mama Mia Becicherecu MicChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh34
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com