Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ionut Gurau

FC BotosaniThủ mônROU
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ionut Gurau là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Botosani.

Tiểu sử Ionut Gurau

Ionut Gurau là thủ môn 27 tuổi, quốc tịch Romania, hiện thi đấu cho FC Botosani. Ngày sinh là 27/03/1999 và chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận tại Romanian Cup. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, cao nhất từng đạt 700 nghìn € (2023), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Gurau chuyển từ KS Bylis đến FC Botosani ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Cup2026-2027—220000——00—
SuperLiga Romania2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ionut Gurau · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-2dự bị000—0———
10/10/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 2-0dự bị000—0———
19/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 1-3dự bị000—0———
13/09/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-1dự bị000—0———
05/09/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 5-0dự bị000—0———
30/08/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaH 0-0dự bị000—0———
24/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0dự bị000—0———
20/08/2026Romanian Cup@ SelimbarT 3-1dự bị000—0———
18/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 2-3dự bị000—0———
10/08/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/20192025 nghìn €
21/12/20202175 nghìn €
04/06/202122125 nghìn €
21/12/202122175 nghìn €
06/06/202223175 nghìn €
20/12/202223300 nghìn €
14/03/202323500 nghìn €
14/06/202324700 nghìn €
27/09/202324600 nghìn €
21/12/202324600 nghìn €
04/06/202425500 nghìn €
12/09/202425350 nghìn €
08/12/202425200 nghìn €
03/04/202526150 nghìn €
18/12/202526250 nghìn €
08/06/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KS BylisFC BotosaniChuyển nhượng—
09/01/2026FC Unirea 2004 SloboziaKS BylisChuyển nhượng—
30/06/2025Free PlayerFC Unirea 2004 SloboziaChuyển nhượng—
20/03/2025FCU 1948 CraiovaFree PlayerTrở lại—
30/06/2022FC Unirea 2004 SloboziaFCU 1948 CraiovaChuyển nhượng—
19/01/2020FCV Farul Constanta II (- 2023)FC Unirea 2004 SloboziaChuyển nhượng—
22/10/2019Juventus BucurestiFCV Farul Constanta II (- 2023)Cho mượn—
30/06/2019FCV Farul Constanta II (- 2023)Juventus BucurestiChuyển nhượng—
29/06/2019Gloria BuzauFCV Farul Constanta II (- 2023)Cho mượn—
30/06/2018FCV Farul Constanta II (- 2023)Gloria BuzauChuyển nhượng—
29/06/2018Unirea Constanta (2016 - 2023)FCV Farul Constanta II (- 2023)Cho mượn—
31/07/2017Farul Constanta U19Unirea Constanta (2016 - 2023)Chuyển nhượng—
30/06/2015Academia HagiFarul Constanta U19Chuyển nhượng—
31/07/2013CS Luceafarul BrailaAcademia HagiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com