Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ştefan Bodişteanu

FC BotosaniTiền đạoMDA
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Ştefan Bodişteanu là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo FC Botosani.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
7Đá chính
858Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
858Phút/bàn
2/21Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—12446000012076%45%306,42
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—20510002084%57%006,59
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—833471007273%51%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/12
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/169 (76%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
10/34 (29%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/57 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 27
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/32 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/94 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/47 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ştefan Bodişteanu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-2300000010/1312/4—6,30
10/10/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 2-0190000310/1011/3V7,06
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KazakhstanT 2-1dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Quần đảo FaroeH 1-1160010119/2111/1—6,63
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SlovakiaB 0-235001008/1113/6—6,56
19/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 1-3580010010/1414/6—6,50
13/09/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-117000006/901/2—6,15
05/09/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 5-0510010014/1714/11—6,81
30/08/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaH 0-0630030320/2202/5V6,69
24/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0450030116/2412/6V6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 850 nghìn €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20191650 nghìn €
04/08/20201750 nghìn €
17/12/202017150 nghìn €
02/06/202118100 nghìn €
21/12/202118100 nghìn €
02/06/20221950 nghìn €
20/12/20221975 nghìn €
22/06/202320150 nghìn €
21/12/202320250 nghìn €
04/06/202421400 nghìn €
18/12/202421450 nghìn €
23/03/202522550 nghìn €
09/06/202522550 nghìn €
24/09/202522700 nghìn €
18/12/202522850 nghìn €
07/06/202623700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh37
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com