Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Charles Petro

FC BotosaniTiền vệMAW
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Charles Petro là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MAW, hiện khoác áo FC Botosani.

Tiểu sử Charles Petro

Charles Petro là tiền vệ người Malawi, sinh ngày 08/02/2001, hiện 25 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ FC Botosani. Với chiều cao 176 cm và cân nặng 72 kg, cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 831 phút thi đấu và điểm trung bình 5,92. Cầu thủ gia nhập FC Botosani từ Sheriff Tiraspol vào ngày 31/12/2022. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 800 nghìn € vào năm 2025, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
847Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800000080%75%006,30
SuperLiga Romania2026-2027—10763800011182%53%206,44
Romanian Cup2026-2027—112900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/35 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 638 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
333/406 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
18/57 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
13
Phá bóng
22
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/54 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Charles Petro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-216000004/611/2—5,93
10/10/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 2-018001008/823/6—7,15
07/10/2026CAN@ AngolaB 1-3900000028/3513/4—6,10
25/09/2026CANvs Nam SudanT 2-19000000—0——6,50
19/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 1-3850000034/3923/5—6,24
13/09/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-1900010174/9144/5—6,43
05/09/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 5-0900000048/5713/5—6,69
30/08/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaH 0-0900010056/6424/7—6,75
24/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0540010032/3800/3V6,65
20/08/2026Romanian Cup@ SelimbarT 3-12900000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/08/202019250 nghìn €
14/12/202019400 nghìn €
23/05/202120400 nghìn €
24/12/202120400 nghìn €
22/05/202221400 nghìn €
04/11/202221300 nghìn €
14/06/202322400 nghìn €
21/12/202322250 nghìn €
04/06/202423350 nghìn €
12/09/202423300 nghìn €
18/12/202423300 nghìn €
09/06/202524300 nghìn €
24/09/202524400 nghìn €
18/12/202524800 nghìn €
07/06/202625700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022Sheriff TiraspolFC BotosaniChuyển nhượng—
11/02/2020FCB Nyasa Big BulletsSheriff TiraspolChuyển nhượng—
31/12/2018UnknownFCB Nyasa Big BulletsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh60
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com