
Gabriel Gama là tiền vệ 0 tuổi, hiện khoác áo FC Botosani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
237Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 154 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,89 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 83 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/55 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/21 | 0 | 3/4 | — | 6,75 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 1-1 | 33 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 1/4 | — | 8,05 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 5-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 2/6 | — | 6,85 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,88 |
| 20/08/2026 | Romanian Cup | @ Selimbar | T 3-1 | 83 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/08/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/09/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al-Mesaimeer SC | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2025 | Free Player | Al-Mesaimeer SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | DPMM FC | Free Player | Trở lại | — |
| 11/03/2024 | Catanduva FC U20 | DPMM FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Free Player | Catanduva FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | GD São-Carlense U20 | EC Santo André (SP) U20 | Chuyển nhượng | — |