Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mihai Bordeianu

FC BotosaniTiền vệROU
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mihai Bordeianu là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Botosani.

Tiểu sử Mihai Bordeianu

Mihai Bordeianu là tiền vệ của câu lạc bộ FC Botosani, mang quốc tịch Romania và hiện 34 tuổi. Sinh ngày 18/11/1991, cầu thủ cao 188 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025, từ ACSM Politehnica Iași đến FC Botosani. Trong mùa 2026-2027, Mihai Bordeianu ra sân 6 trận với 116 phút, điểm trung bình 4,39, gồm 4 trận SuperLiga Romania và 2 trận Romanian Cup. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 1,4 triệu € (2022).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—411160004077%14%006,59
Romanian Cup2026-2027—22000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/84 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/9 (11%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/14 (14%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mihai Bordeianu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-2dự bị00000—0———
10/10/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 2-0100000010/1000/1—6,78
19/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 1-3dự bị00000—0———
13/09/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 5-0dự bị00000—0———
30/08/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaH 0-0dự bị00000—0———
24/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0130010013/1501/1—6,90
20/08/2026Romanian Cup@ SelimbarT 3-1dự bị00000—0———
18/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 2-3dự bị00000—0———
10/08/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraH 0-03001003/500/2—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,1 triệu €2019: 1,3 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 750 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201423100 nghìn €
31/05/201523100 nghìn €
21/12/201524150 nghìn €
31/05/201624300 nghìn €
20/12/201625300 nghìn €
16/06/201725300 nghìn €
26/12/201726400 nghìn €
13/06/201826400 nghìn €
22/12/201827800 nghìn €
17/06/2019271,1 triệu €
23/09/2019271,3 triệu €
20/12/2019281,3 triệu €
07/04/2020281,0 triệu €
04/08/2020281,4 triệu €
30/01/2021291,4 triệu €
02/06/2021291,4 triệu €
21/12/2021301,4 triệu €
02/06/2022301,4 triệu €
20/12/2022311,2 triệu €
14/03/2023311,0 triệu €
14/06/202331750 nghìn €
21/12/202332500 nghìn €
04/06/202432400 nghìn €
18/12/202433350 nghìn €
09/06/202533300 nghìn €
18/12/202534250 nghìn €
07/06/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025ACSM Politehnica IașiFC BotosaniChuyển nhượng—
27/07/2023FC Universitatea ClujACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
30/06/2023CFR ClujFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
30/08/2021Al QadsiahCFR ClujChuyển nhượng—
29/06/2021CFR ClujAl QadsiahCho mượn—
07/02/2021Al QadsiahCFR ClujChuyển nhượng—
13/10/2020CFR ClujAl QadsiahHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
09/01/2018FC BotosaniCFR ClujHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2014FCM Dorohoi (- 2015)FC BotosaniCho mượn—
31/12/2011FC BotosaniFCM Dorohoi (- 2015)Chuyển nhượng—
27/07/2011Ceahlaul Piatra Neamt U19FC BotosaniChuyển nhượng Free—
30/06/2009Liberty SalontaCeahlaul Piatra Neamt U19Chuyển nhượng—
30/06/2004FC Botosani U18Liberty SalontaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh50
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com