
Jovan Marković là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Botosani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
149Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,21Bàn/90 phút
74Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 98 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 70% | 37% | 1 | 0 | 6,51 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 51 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/31 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 51 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/5 | V | 5,97 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 5-0 | 20 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 7,51 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Romanian Cup | @ Selimbar | T 3-1 | 51 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2017 | 16 | 50 nghìn € |
| 16/06/2017 | 16 | 50 nghìn € |
| 26/12/2017 | 16 | 50 nghìn € |
| 13/06/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/12/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/09/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 28/03/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 02/06/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2022 | 21 | 1,3 triệu € |
| 20/12/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 14/06/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/09/2024 | 23 | 850 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 650 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/09/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Farul Constanta | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2025 | CS Universitatea Craiova | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Otelul Galati | CS Universitatea Craiova | Cho mượn | — |
| 09/02/2025 | CS Universitatea Craiova | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2025 | AFC Hermannstadt | CS Universitatea Craiova | Cho mượn | — |
| 16/07/2024 | CS Universitatea Craiova | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Academica Clinceni | CS Universitatea Craiova | Cho mượn | — |
| 11/02/2020 | CS Universitatea Craiova | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2017 | CS U Craiova U19 | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực47