Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jovan Marković

FC BotosaniTiền đạoROU
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Jovan Marković là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Botosani.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
2Đá chính
149Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,21Bàn/90 phút
74Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—80981106370%37%106,51
Romanian Cup2026-2027—225110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/31 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/24 (37%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 13
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 51 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jovan Marković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-2dự bị00000—0———
10/10/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 1-323000007/1001/4—6,28
13/09/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-117001001/201/5V5,97
05/09/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 5-020102104/501/4—7,51
30/08/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaH 0-01000003/301/2—6,51
24/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0dự bị00000—0———
20/08/2026Romanian Cup@ SelimbarT 3-15110000—0———
18/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 2-3dự bị00000—0———
10/08/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraH 0-03001001/100/1—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 850 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/20171650 nghìn €
16/06/20171650 nghìn €
26/12/20171650 nghìn €
13/06/20181750 nghìn €
22/12/20181750 nghìn €
17/06/20191850 nghìn €
20/12/201918100 nghìn €
04/08/202019150 nghìn €
17/12/202019150 nghìn €
02/06/202120200 nghìn €
29/09/202120400 nghìn €
21/12/202120600 nghìn €
28/03/202221800 nghìn €
02/06/2022211,2 triệu €
29/09/2022211,3 triệu €
20/12/2022211,2 triệu €
14/06/2023221,2 triệu €
21/12/2023221,0 triệu €
04/06/2024231,0 triệu €
12/09/202423850 nghìn €
18/12/202423650 nghìn €
09/06/202524500 nghìn €
18/12/202524500 nghìn €
07/06/202625400 nghìn €
21/09/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Farul ConstantaFC BotosaniChuyển nhượng—
13/08/2025CS Universitatea CraiovaFarul ConstantaChuyển nhượng—
29/06/2025FC Otelul GalatiCS Universitatea CraiovaCho mượn—
09/02/2025CS Universitatea CraiovaFC Otelul GalatiChuyển nhượng—
08/02/2025AFC HermannstadtCS Universitatea CraiovaCho mượn—
16/07/2024CS Universitatea CraiovaAFC HermannstadtChuyển nhượng—
29/06/2021Academica ClinceniCS Universitatea CraiovaCho mượn—
11/02/2020CS Universitatea CraiovaAcademica ClinceniChuyển nhượng—
22/03/2017CS U Craiova U19CS Universitatea CraiovaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh36
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com