
Mykola Kovtalyuk là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Botosani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
218Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 157 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 78% | 54% | 0 | 0 | 6,67 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/50 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/33 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,57 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 1-3 | 32 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 4/6 | — | 7,30 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/2 | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,52 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/9 | 0 | 5/8 | — | 7,06 |
| 20/08/2026 | Romanian Cup | @ Selimbar | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 2-3 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/6 | 1 | 4/9 | — | 6,27 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/3 | 1 | 2/4 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/04/2017 | 21 | 225 nghìn € |
| 31/07/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/04/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/08/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 375 nghìn € |
| 31/07/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/01/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 05/08/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/12/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 10/06/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 29/11/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 24/11/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/05/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 31/08/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/12/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 17/03/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/03/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2025 | Kolos Kovalivka | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2025 | FC Vorskla Poltava | Kolos Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Dila Gori | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2023 | FC Shakhtyor Karagandy | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Akzhayik Uralsk Reserves | FC Shakhtyor Karagandy | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2021 | Dila Gori | Akzhayik Uralsk Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2019 | FC Anyang | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2019 | Dila Gori | FC Anyang | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 17/01/2018 | Dinamo Tbilisi | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | Kolos Kovalivka | Dinamo Tbilisi | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | FC Kolkheti Poti | Kolos Kovalivka | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Kolos Kovalivka | FC Kolkheti Poti | Chuyển nhượng Free | — |
| 19/07/2016 | Arsenal Kyiv | Kolos Kovalivka | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/07/2015 | Michalovce | Arsenal Kyiv | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/02/2015 | FC Poltava (-2018) | Michalovce | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/10/2014 | Illichivec Mariupol U19 | FC Poltava (-2018) | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Karpaty Lviv U19 (-2021) | Illichivec Mariupol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | UFK Lviv | Karpaty Lviv U19 (-2021) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực51