
Pape Djibril Diaw là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo FC Botosani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
357Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
4,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 274 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 82% | 55% | 3 | 1 | 6,21 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/120 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/21 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 0 | 5/8 | Đ | 5,41 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 36/46 | 0 | 3/4 | — | 7,53 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 2 | 3/7 | V | 5,84 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Romanian Cup | @ Selimbar | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/03/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/07/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/01/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/07/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/01/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/01/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/10/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 23/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/10/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/10/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/09/2024 | 29 | — |
| 24/09/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2025 | Bordeaux | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2024 | Rukh Vynnyky | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Stade Lavallois MFC | Rukh Vynnyky | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Rukh Vynnyky | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Arka Gdynia | Rukh Vynnyky | Cho mượn | — |
| 20/03/2022 | Rukh Vynnyky | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | FK Zalgiris Vilnius | Rukh Vynnyky | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 21/02/2021 | Angers SCO | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Caen | Angers SCO | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Angers SCO | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2019 | Korona Kielce | Angers SCO | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 08/02/2016 | ASV Geel | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | UCST Port Autonome | ASV Geel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | ASC Yeggo | UCST Port Autonome | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | ASC Jeanne d'Arc Dakar | ASC Yeggo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh58
- Thể lực42