
Andrei Miron là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Botosani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.063Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.063 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 85% | 61% | 2 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.063 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 506/595 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/75 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/80 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 3 | 5/9 | — | 6,91 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/46 | 3 | 5/7 | — | 7,24 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 2 | 3/7 | — | 5,95 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/97 | 3 | 5/5 | — | 6,91 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/58 | 0 | 5/8 | V | 7,00 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/47 | 0 | 1/5 | — | 6,92 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 52/62 | 0 | 5/11 | — | 7,30 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 2 | 5/7 | — | 6,23 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 2/2 | — | 6,93 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/12/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/05/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/12/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/05/2016 | 22 | 550 nghìn € |
| 20/12/2016 | 22 | 550 nghìn € |
| 16/06/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/12/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 13/06/2018 | 24 | 650 nghìn € |
| 22/12/2018 | 24 | 650 nghìn € |
| 17/06/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/12/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 22/03/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 04/08/2020 | 26 | 900 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 1,1 triệu € |
| 02/06/2021 | 27 | 1,1 triệu € |
| 21/12/2021 | 27 | 1,1 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 23/09/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 20/12/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 14/06/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 550 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2024 | FC Universitatea Cluj | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 23/10/2022 | Free Player | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2022 | Hapoel Haifa | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Fotbal Club FCSB | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2020 | FC Botosani | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Otelul Galati | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Otelul Galati U19 | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh70
- Thể lực52