Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrei Miron

FC BotosaniHậu vệROU
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Andrei Miron là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Botosani.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.063Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—12121.0630004285%61%206,75

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.063 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
506/595 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/75 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
8
Phá bóng
53
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/80 (61%)
Không chiến thắng / thua
23 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 20
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrei Miron · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-2900000043/4735/9—6,91
10/10/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 2-0900000037/4635/7—7,24
19/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 1-3900000023/2623/7—5,95
13/09/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-1900000083/9735/5—6,91
05/09/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 5-0900010047/5805/8V7,00
30/08/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaH 0-0900010043/4701/5—6,92
24/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0900022052/6205/11—7,30
18/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 2-3730000018/2325/7—6,23
10/08/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraH 0-0900000028/3212/2—6,93
03/08/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 1-2900000028/3701/2—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 550 nghìn €2016: 550 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 1,1 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 1,1 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20142050 nghìn €
14/12/201420150 nghìn €
31/05/201521250 nghìn €
21/12/201521400 nghìn €
31/05/201622550 nghìn €
20/12/201622550 nghìn €
16/06/201723600 nghìn €
26/12/201723700 nghìn €
13/06/201824650 nghìn €
22/12/201824650 nghìn €
17/06/201925800 nghìn €
20/12/201925800 nghìn €
22/03/2020251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
04/08/202026900 nghìn €
17/12/2020261,1 triệu €
02/06/2021271,1 triệu €
21/12/2021271,1 triệu €
02/06/202228900 nghìn €
23/09/202228700 nghìn €
20/12/202228700 nghìn €
14/06/202329700 nghìn €
21/12/202329550 nghìn €
04/06/202430550 nghìn €
18/12/202430450 nghìn €
09/06/202531500 nghìn €
18/12/202531600 nghìn €
07/06/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2024FC Universitatea ClujFC BotosaniChuyển nhượng—
23/10/2022Free PlayerFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
28/09/2022Hapoel HaifaFree PlayerTrở lại—
30/06/2022Fotbal Club FCSBHapoel HaifaChuyển nhượng—
16/02/2020FC BotosaniFotbal Club FCSBChuyển nhượng—
30/06/2015FC Otelul GalatiFC BotosaniChuyển nhượng—
31/12/2013Otelul Galati U19FC Otelul GalatiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh70
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com