
Rijad·Sadiku là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FC Botosani.
Tiểu sử Rijad·Sadiku
Rijad·Sadiku là hậu vệ của FC Botosani, mang quốc tịch Bosnia and Herzegovina và hiện 26 tuổi. Cao 187 cm và thuận chân phải, cầu thủ có hợp đồng với câu lạc bộ đến ngày 29/06/2027. Ở mùa 2026-2027, Rijad·Sadiku có 3 trận ra sân với 17 phút thi đấu, trong đó 1 trận ở SuperLiga Romania và 2 trận ở Romanian Cup, điểm trung bình ghi nhận là 1,96. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 550 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 0% | 0 | 0 | 5,89 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Romanian Cup | @ Selimbar | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2016 | 16 | 100 nghìn € |
| 19/07/2017 | 17 | 250 nghìn € |
| 29/03/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 02/06/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 26/12/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 09/06/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/06/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/12/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 21/03/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 14/06/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 07/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/03/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh68
- Thể lực49