Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandru Tiganasu

FC BotosaniTiền vệROU
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Alexandru Tiganasu là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Botosani.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
5Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—10500000——007,00
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandru Tiganasu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 2-0500000—0——7,00
19/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 1-3dự bị00000—0———
05/09/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 5-0dự bị00000—0———
10/08/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraH 0-0dự bị00000—0———
03/08/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 1-2dự bị00000—0———
28/07/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923H 1-1dự bị00000—0———
17/07/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariH 2-2dự bị00000—0———
25/05/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 3-4750000049/5813/5—6,18
16/05/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucB 0-2540000028/3834/7V5,84
10/05/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiH 1-1900000132/3724/4V6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 550 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 550 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/09/201121150 nghìn €
23/12/201121600 nghìn €
31/03/201221550 nghìn €
20/08/201222400 nghìn €
11/12/201222400 nghìn €
04/06/201322500 nghìn €
07/10/201323500 nghìn €
11/06/201424500 nghìn €
14/12/201424300 nghìn €
22/03/201524400 nghìn €
31/05/201524500 nghìn €
21/12/201525450 nghìn €
31/05/201625450 nghìn €
20/12/201626450 nghìn €
16/06/201727550 nghìn €
26/12/201727400 nghìn €
13/06/201828250 nghìn €
25/12/201828250 nghìn €
20/06/201929200 nghìn €
20/12/201929450 nghìn €
07/04/202029350 nghìn €
04/08/202030450 nghìn €
17/12/202030400 nghìn €
02/06/202130400 nghìn €
29/09/202131500 nghìn €
21/12/202131500 nghìn €
02/06/202231600 nghìn €
20/12/202232500 nghìn €
14/06/202333500 nghìn €
21/12/202333350 nghìn €
04/06/202433300 nghìn €
18/12/202434150 nghìn €
09/06/202534100 nghìn €
18/12/202535100 nghìn €
07/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2019Petrolul PloiestiFC BotosaniChuyển nhượng Free—
11/07/2018ACS Poli TimisoaraPetrolul PloiestiChuyển nhượng Free—
30/06/2017ACSM Politehnica IașiACS Poli TimisoaraChuyển nhượng—
03/09/2014FC Astra GiurgiuACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
29/06/2014ACSM Politehnica IașiFC Astra GiurgiuCho mượn—
10/07/2013FC Astra GiurgiuACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
29/06/2013ACSM Politehnica IașiFC Astra GiurgiuCho mượn—
30/06/2012FC Astra GiurgiuACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
31/12/2010FC BotosaniFC Astra GiurgiuHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2009UnknownFC BotosaniChuyển nhượng—
30/06/2007GSA NucetUnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy42
  • Sức mạnh64
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com