
Alexandru Tiganasu là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Botosani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
5Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,00 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 3-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/58 | 1 | 3/5 | — | 6,18 |
| 16/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 3 | 4/7 | V | 5,84 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 2 | 4/4 | V | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2011 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/12/2011 | 21 | 600 nghìn € |
| 31/03/2012 | 21 | 550 nghìn € |
| 20/08/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/12/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/06/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/10/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/06/2014 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/12/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/03/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/05/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/12/2015 | 25 | 450 nghìn € |
| 31/05/2016 | 25 | 450 nghìn € |
| 20/12/2016 | 26 | 450 nghìn € |
| 16/06/2017 | 27 | 550 nghìn € |
| 26/12/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/06/2018 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/12/2018 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/06/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/12/2019 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 04/08/2020 | 30 | 450 nghìn € |
| 17/12/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 02/06/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/09/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 21/12/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 02/06/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 20/12/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 14/06/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2019 | Petrolul Ploiesti | FC Botosani | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/07/2018 | ACS Poli Timisoara | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | ACSM Politehnica Iași | ACS Poli Timisoara | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2014 | FC Astra Giurgiu | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | ACSM Politehnica Iași | FC Astra Giurgiu | Cho mượn | — |
| 10/07/2013 | FC Astra Giurgiu | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | ACSM Politehnica Iași | FC Astra Giurgiu | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | FC Astra Giurgiu | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | FC Botosani | FC Astra Giurgiu | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2009 | Unknown | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | GSA Nucet | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực46