
Roland Idowu là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo FC Botosani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
263Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 42% | 1 | 0 | 6,37 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/41 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 7/12 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 0/4 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 2/5 | V | 6,37 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/5 | 4 | 4/6 | — | 7,13 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 2-0 | 7 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 7,18 |
| 26/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Dunfermline Athletic | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs East Kilbride | T 4-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/10/2022 | 20 | — |
| 19/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/10/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | St Mirren F.C. | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Shrewsbury Town | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | St Mirren F.C. | Shrewsbury Town | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Shrewsbury Town | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Waterford United | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Bohemians | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Cardiff City U21 | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2020 | Southampton U18 | Cardiff City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | St. Josephs Boys | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh32
- Thể lực29