Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brian Bayeye

FC BotosaniHậu vệCOD
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Brian Bayeye là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo FC Botosani.

Tiểu sử Brian Bayeye

Brian Bayeye là hậu vệ hiện thi đấu cho FC Botosani, quốc tịch Democratic Republic of the Congo, sinh ngày 30/06/2000 và hiện 26 tuổi. Anh cao 190 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Bayeye có 13 trận ra sân, 945 phút thi đấu và điểm trung bình 5,60, trong đó 11 trận tại SuperLiga Romania và 2 trận tại Romanian Cup. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất là 700 nghìn € (2022), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 22/07/2026 là từ Villefranche đến FC Botosani.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
945Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—11109450001086%50%306,62
Romanian Cup2026-2027—22000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
348/403 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
7/22 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
12
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/77 (50%)
Không chiến thắng / thua
14 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 28
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
124
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brian Bayeye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-2900000023/3103/5—6,03
10/10/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 2-0900000027/3422/5—6,78
19/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 1-3900000136/3804/7—6,63
13/09/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-1900000049/5926/12V6,14
05/09/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 5-0900000143/5016/12—7,35
30/08/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaH 0-0900000135/3901/1—6,93
24/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0900000239/4216/8—7,86
20/08/2026Romanian Cup@ SelimbarT 3-1dự bị00000—0———
18/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 2-3900010022/2324/11—6,03
10/08/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraH 0-0900000029/3612/8V6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/20202025 nghìn €
11/01/20212075 nghìn €
21/06/20212050 nghìn €
21/12/20212125 nghìn €
21/06/202221100 nghìn €
26/09/202222700 nghìn €
10/11/202222700 nghìn €
14/06/202322500 nghìn €
26/12/202323500 nghìn €
02/06/202423400 nghìn €
17/12/202424400 nghìn €
11/06/202524300 nghìn €
20/10/202525250 nghìn €
24/05/202625300 nghìn €
21/09/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026VillefrancheFC BotosaniChuyển nhượng—
13/01/2026Free PlayerVillefrancheChuyển nhượng—
05/07/2025TorinoFree PlayerTrở lại—
29/06/2025Radnicki NisTorinoCho mượn—
06/02/2025TorinoRadnicki NisChuyển nhượng—
29/06/2024AscoliTorinoCho mượn—
30/08/2023TorinoAscoliChuyển nhượng—
03/07/2022CatanzaroTorinoHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
29/06/2021CarpiCatanzaroCho mượn—
09/10/2020CatanzaroCarpiChuyển nhượng—
04/10/2019Troyes U19CatanzaroChuyển nhượng—
30/06/2017US Torcy U17Troyes U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh51
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com