Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hervin Ongenda

FC BotosaniTiền vệFRA
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Hervin Ongenda là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Botosani.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
735Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/15Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—10973500215275%51%106,77

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 735 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/15
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
276/367 (75%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
10/28 (35%)
Chuyền dài chính xác
19/35 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
9
Phá bóng
5
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/78 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 30
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hervin Ongenda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-2900020125/3334/6—6,46
10/10/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 2-0850021529/3258/14—7,40
19/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 1-3900140452/7211/8—7,01
13/09/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-1730000228/4145/8—6,76
05/09/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 5-0200010016/1811/2—6,63
18/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 2-3540000112/1412/6—5,96
10/08/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraH 0-0780020234/4414/9—7,14
03/08/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 1-2870121526/4013/4—7,62
28/07/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923H 1-1900020130/4127/12V6,08
17/07/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariH 2-2680000124/3225/9—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,1 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201318250 nghìn €
12/09/201318500 nghìn €
13/01/2014181,5 triệu €
31/07/2014191,5 triệu €
13/01/2015191,5 triệu €
05/06/2015191,5 triệu €
03/02/2016201,5 triệu €
12/07/2016211,5 triệu €
15/01/2017211,0 triệu €
06/06/201721750 nghìn €
29/06/201823200 nghìn €
23/09/201823350 nghìn €
22/12/201823550 nghìn €
17/06/201923700 nghìn €
20/12/201924700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
20/08/202025450 nghìn €
17/12/202025550 nghìn €
02/06/202125650 nghìn €
29/09/202126900 nghìn €
21/12/2021261,1 triệu €
19/06/2022261,0 triệu €
09/01/202327750 nghìn €
14/06/202327600 nghìn €
24/10/202328500 nghìn €
28/03/202428400 nghìn €
12/09/202429300 nghìn €
18/12/202429300 nghìn €
09/06/202529350 nghìn €
18/12/202530450 nghìn €
07/06/202630450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2024Free PlayerFC BotosaniChuyển nhượng—
30/06/2023FC Rapid 1923Free PlayerTrở lại—
14/02/2023Apollon Limassol FCFC Rapid 1923Chuyển nhượng—
30/01/2022FC BotosaniApollon Limassol FCHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
21/09/2020ChievoFC BotosaniChuyển nhượng—
12/01/2020FC BotosaniChievoHết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
18/07/2018Real MurciaFC BotosaniChuyển nhượng—
11/03/2018Free PlayerReal MurciaChuyển nhượng—
03/07/2017PEC ZwolleFree PlayerTrở lại—
23/01/2017Paris Saint GermainPEC ZwolleHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2015BastiaParis Saint GermainCho mượn—
31/08/2014Paris Saint GermainBastiaChuyển nhượng—
30/06/2013Paris Saint Germain IIParis Saint GermainChuyển nhượng—
30/06/2012Paris Saint Germain U19Paris Saint Germain IIChuyển nhượng—
30/06/2011Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—
31/08/2006FC Les Lilas JugendParis Saint Germain YouthChuyển nhượng—
31/07/2004Paris FC YouthFC Les Lilas JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy58
  • Sức mạnh43
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com