
Narcis Ilas là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Botosani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
967Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 967 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 58% | 4 | 1 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 967 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/342 (74%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/53 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/109 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 40
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 163
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 3 | 6/12 | — | 5,98 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/32 | 1 | 8/11 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/44 | 2 | 4/11 | Đ | 4,95 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 3 | 5/7 | — | 7,21 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 5 | 8/14 | V | 6,66 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/37 | 2 | 7/10 | — | 7,93 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 2 | 5/8 | — | 5,81 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/35 | 1 | 8/10 | — | 7,50 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 1 | 1/4 | — | 6,21 |
| 28/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/39 | 1 | 4/9 | V | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/12/2024 | 17 | 75 nghìn € |
| 15/06/2025 | 18 | 125 nghìn € |
| 24/09/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/09/2026 | 19 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy39
- Sức mạnh63
- Thể lực45