Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Narcis Ilas

FC BotosaniHậu vệROU
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Narcis Ilas là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Botosani.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
967Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—11119670001074%58%416,43

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 967 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
254/342 (74%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/21 (19%)
Chuyền dài chính xác
25/53 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
20
Phá bóng
36
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/109 (58%)
Không chiến thắng / thua
13 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 40
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
163
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Narcis Ilas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-2900000018/2536/12—5,98
10/10/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 2-0900010018/3218/11—6,48
13/09/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-1680000031/4424/11Đ4,95
05/09/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 5-0900000119/2635/7—7,21
30/08/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaH 0-0900000024/2858/14V6,66
24/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0890000232/3727/10—7,93
18/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 2-3900000019/2625/8—5,81
10/08/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraH 0-0900000231/3518/10—7,50
03/08/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 1-2900000010/1911/4—6,21
28/07/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923H 1-1900000130/3914/9V6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/20241750 nghìn €
08/12/20241775 nghìn €
15/06/202518125 nghìn €
24/09/202518300 nghìn €
18/12/202518300 nghìn €
07/06/202619400 nghìn €
21/09/202619600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy39
  • Sức mạnh63
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com