
Giannis Anestis là thủ môn 35 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo FC Botosani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
46Cứu thua
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 46 | 5 | 10 | 63% | 69% | 1 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,86
Thủ môn
- Cứu thua
- 46
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/357 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 49/175 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-2 | 90 | 5 | 1 | 2 | 22/33 | 0 | 2/3 | — | 7,09 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 2-0 | 90 | 3 | 2 | 0 | 21/42 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 1-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 22/30 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | — | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 14/31 | 0 | — | — | 6,21 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | H 0-0 | 90 | 6 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | — | — | 8,51 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 2 | 16/18 | 0 | — | — | 8,01 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 1 | 13/28 | 0 | 1/1 | V | 5,74 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 2 | 18/32 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 1-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 20/30 | 0 | 2/2 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/11/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/09/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/02/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/03/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/12/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 06/06/2015 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/09/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/06/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/12/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/05/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 20/08/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/12/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 21/05/2018 | 27 | 900 nghìn € |
| 27/06/2019 | 28 | 900 nghìn € |
| 19/11/2019 | 28 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 725 nghìn € |
| 04/08/2020 | 29 | 700 nghìn € |
| 09/12/2020 | 29 | 700 nghìn € |
| 08/06/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 16/12/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 08/06/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 06/11/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 21/05/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 28/09/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 16/05/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 35 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2024 | Free Player | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AEL Limassol | Free Player | Trở lại | — |
| 03/01/2024 | Karmiotissa Polemidion | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Panetolikos Agrinio | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | IFK Goteborg | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Free Player | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Hapoel Beer Sheva | Free Player | Trở lại | — |
| 04/07/2018 | AEK Athens | Hapoel Beer Sheva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Panionios G.S.S. | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Panionios FC U19 | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 159
- Chỉ số 243
- Chỉ số 455
- Chỉ số 350