Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giannis Anestis

FC BotosaniThủ mônGRE
35Tuổi
198Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Giannis Anestis là thủ môn 35 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo FC Botosani.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
46Cứu thua
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—12121.0804651063%69%106,86

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,86

Thủ môn

Cứu thua
46
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
1/2
Bắt bóng bổng tốt
9

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
226/357 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
49/175 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giannis Anestis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-29051222/3302/3—7,09
10/10/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 2-09032021/4201/1—6,68
19/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 1-39060022/3000/1—6,70
13/09/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-19000024/280——6,36
05/09/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 5-09010114/310——6,21
30/08/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaH 0-09060016/190——8,51
24/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-09050216/180——8,01
18/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 2-39040113/2801/1V5,74
10/08/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraH 0-09031218/3201/1—6,84
03/08/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 1-29041020/3002/2—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/201120100 nghìn €
13/11/201120100 nghìn €
20/09/201221100 nghìn €
09/02/201321100 nghìn €
27/03/201423400 nghìn €
20/12/201423600 nghìn €
06/06/201524600 nghìn €
26/09/201524500 nghìn €
20/06/201625500 nghìn €
20/12/201625500 nghìn €
10/05/201726500 nghìn €
20/08/201726600 nghìn €
17/12/201726900 nghìn €
21/05/201827900 nghìn €
27/06/201928900 nghìn €
19/11/201928900 nghìn €
07/04/202029725 nghìn €
04/08/202029700 nghìn €
09/12/202029700 nghìn €
08/06/202130800 nghìn €
16/12/202130700 nghìn €
08/06/202231500 nghìn €
06/11/202231450 nghìn €
21/05/202332400 nghìn €
28/09/202332350 nghìn €
27/12/202332350 nghìn €
16/05/202433300 nghìn €
18/12/202433300 nghìn €
09/06/202534300 nghìn €
18/12/202534300 nghìn €
07/06/202635250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/09/2024Free PlayerFC BotosaniChuyển nhượng—
30/06/2024AEL LimassolFree PlayerTrở lại—
03/01/2024Karmiotissa PolemidionAEL LimassolChuyển nhượng—
24/07/2023Panetolikos AgrinioKarmiotissa PolemidionChuyển nhượng—
31/12/2021IFK GoteborgPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
31/12/2018Free PlayerIFK GoteborgChuyển nhượng—
30/08/2018Hapoel Beer ShevaFree PlayerTrở lại—
04/07/2018AEK AthensHapoel Beer ShevaChuyển nhượng—
30/06/2014Panionios G.S.S.AEK AthensChuyển nhượng—
30/06/2011Panionios FC U19Panionios G.S.S.Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com