Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Mailat

FC BotosaniTiền đạoROU
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Sebastian Mailat là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Botosani.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
730Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—101073043222880%41%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 730 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/22
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/7/7
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/205 (80%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/51 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 25
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian Mailat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-260002205/700/2—6,63
10/10/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 2-0711041116/1800/3—7,14
13/09/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 5-039212215/535/6—9,00
30/08/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaH 0-0590020114/1801/3—7,14
24/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0780010129/3411/7—6,44
18/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 2-3660000116/2101/4—5,42
10/08/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraH 0-0870030224/3024/6—5,98
03/08/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 1-2900052113/1801/4—6,75
28/07/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923H 1-1901031116/2336/10—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/20161850 nghìn €
20/12/201619100 nghìn €
16/06/201719150 nghìn €
28/09/201719250 nghìn €
26/12/201720500 nghìn €
13/06/201820800 nghìn €
22/12/201821650 nghìn €
17/06/201921550 nghìn €
25/09/201921450 nghìn €
20/12/201922200 nghìn €
04/08/202022200 nghìn €
17/12/202023400 nghìn €
02/06/202123350 nghìn €
19/12/202124200 nghìn €
28/03/202224300 nghìn €
02/06/202224400 nghìn €
29/09/202224500 nghìn €
20/12/202225550 nghìn €
14/03/202325650 nghìn €
14/06/202325800 nghìn €
21/12/202326650 nghìn €
21/03/202426550 nghìn €
04/06/202426600 nghìn €
04/12/202426450 nghìn €
25/03/202527550 nghìn €
09/06/202527500 nghìn €
24/09/202527750 nghìn €
18/12/2025281,2 triệu €
26/03/2026281,2 triệu €
07/06/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Sepsi OSK Sfantul GheorgheFC BotosaniChuyển nhượng—
13/01/2025Suwon Samsung BluewingsSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
27/07/2024FC BotosaniSuwon Samsung BluewingsHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
03/01/2022CFR ClujFC BotosaniChuyển nhượng—
29/06/2021FC VoluntariCFR ClujCho mượn—
24/08/2020CFR ClujFC VoluntariChuyển nhượng—
09/08/2020FC Universitatea ClujCFR ClujCho mượn—
14/01/2020CFR ClujFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
29/06/2019Gaz Metan MediasCFR ClujCho mượn—
05/01/2019CFR ClujGaz Metan MediasChuyển nhượng—
11/11/2017ACS Poli TimisoaraCFR ClujChuyển nhượng—
30/06/2016ACS Poli Timisoara U19ACS Poli TimisoaraChuyển nhượng—
30/06/2015LPS Banatul TimisoaraACS Poli Timisoara U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh35
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com