Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enriko Papa

FC BotosaniTiền vệALB
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Enriko Papa là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo FC Botosani.

Tiểu sử Enriko Papa

Enriko Papa là tiền vệ của câu lạc bộ FC Botosani, mang quốc tịch Albania và hiện 33 tuổi, sinh ngày 12/03/1993. Trong mùa 2026-2027 tại SuperLiga Romania, Enriko Papa có 9 trận ra sân với 737 phút thi đấu và 2 kiến tạo, điểm trung bình 6,43. Chiều cao được ghi nhận là 178 cm, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 1,2 triệu € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 03/01/2025, khi cầu thủ chuyển từ KF Laci đến FC Botosani.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
811Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—101081100212177%45%206,43
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 811 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
244/313 (77%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/22 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/87 (45%)
Không chiến thắng / thua
9 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 29
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enriko Papa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-2740000118/1923/8—6,38
10/10/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 2-0800010125/34510/14—6,60
19/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 1-3dự bị00000—0———
13/09/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 5-0900010021/3013/7—6,46
30/08/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaH 0-0900010028/3513/5—6,38
24/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0900021051/6013/7—6,82
20/08/2026Romanian Cup@ SelimbarT 3-1dự bị00000—0———
18/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 2-3900110217/2413/9—6,43
10/08/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraH 0-0900030124/3436/16—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/20131925 nghìn €
26/11/20152275 nghìn €
06/03/201622100 nghìn €
13/06/201724100 nghìn €
13/11/201724125 nghìn €
14/01/201824225 nghìn €
27/06/201825225 nghìn €
23/09/201825250 nghìn €
22/12/201825350 nghìn €
17/06/201926500 nghìn €
20/12/201926500 nghìn €
22/03/202027650 nghìn €
07/04/202027525 nghìn €
04/08/202027650 nghìn €
17/12/202027450 nghìn €
20/03/202128550 nghìn €
02/06/202128600 nghìn €
29/09/202128850 nghìn €
21/12/2021281,0 triệu €
02/06/2022291,2 triệu €
14/11/2022291,0 triệu €
07/06/2023301,2 triệu €
24/10/202330900 nghìn €
28/03/202431600 nghìn €
14/11/202431300 nghìn €
09/06/202532300 nghìn €
18/12/202532400 nghìn €
07/06/202633350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2025KF LaciFC BotosaniChuyển nhượng—
30/08/2023Caykur RizesporKF LaciChuyển nhượng—
29/06/2023Sepsi OSK Sfantul GheorgheCaykur RizesporCho mượn—
08/02/2023Caykur RizesporSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
12/07/2022FC BotosaniCaykur RizesporChuyển nhượng—
17/07/2018Lushnja KSFC BotosaniChuyển nhượng—
30/08/2017Teuta DurresLushnja KSChuyển nhượng—
26/01/2017KF TiranaTeuta DurresChuyển nhượng—
31/01/2016KS BylisKF TiranaChuyển nhượng—
21/08/2015KF Butrinti SarandëKS BylisChuyển nhượng—
30/01/2015FK Tomori BeratKF Butrinti SarandëChuyển nhượng—
30/08/2014Apolonia FierFK Tomori BeratChuyển nhượng—
27/08/2012UnknownApolonia FierChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh49
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com