
Zoran Mitrov là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Botosani.
Tiểu sử Zoran Mitrov
Zoran Mitrov là tiền đạo của FC Botosani và mang quốc tịch Romania ở tuổi 24. Cầu thủ thuận chân phải, cao 179 cm. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 3 bàn và có 3 kiến tạo sau 11 trận, với 633 phút thi đấu. Tại SuperLiga Romania ghi 2 bàn và 3 kiến tạo sau 10 trận, còn ở Romanian Cup có 1 bàn sau 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 900 nghìn € (2025) và hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
633Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 550 | 2 | 0 | 3 | 17 | 6 | 65% | 35% | 1 | 0 | 6,99 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 83 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 550 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 10/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/133 (65%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 9/27 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/79 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 42
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | V | 6,08 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 1 | 2/7 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/19 | 0 | 2/9 | — | 6,63 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 5-0 | 65 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | 10/14 | 2 | 4/9 | — | 9,60 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1/2 | 2 | 4/7 | — | 6,80 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 5 | 1 | 4 | 16/23 | 0 | 6/12 | — | 6,99 |
| 20/08/2026 | Romanian Cup | @ Selimbar | T 3-1 | 83 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 2/11 | — | 6,23 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 1/7 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 08/06/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | — |
| 14/09/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 29/09/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/03/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 24/09/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 18/12/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2024 | Petrolul Ploiesti | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | ACS FC Brasov Steagu Renaste (- 2024) | Petrolul Ploiesti | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 24/08/2022 | Ripensia Timisoara | ACS FC Brasov Steagu Renaste (- 2024) | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Sassuolo U20 | Ripensia Timisoara | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Sassuolo Under 18 | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | UTA Arad U19 | Sassuolo Under 18 | Hết hạn mượn 0.015M € | 15 nghìn € |
| 30/06/2019 | LPS Banatul Timisoara | UTA Arad U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh37
- Thể lực32