
FBC Melgar
Liga 1 PeruPeruHLV Miguel RondelliSân Estadio Monumental de la UNSAThành lập 1915Giá trị 10,2 triệu €
Phong độ: THHTT
FBC Melgar sẽ gặp UTC Cajamarca lúc 01:00 ngày 24/10/2026 tại Liga 1 Peru.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -1 | 1.95 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -1 | 1.95 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (35 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ricardo Farro | Thủ môn | 41 |
| 12 | Carlos Cáceda | Thủ môn | 35 |
| 21 | Jorge Cabezudo | Thủ môn | 25 |
| 31 | Facundo de la Cruz | Thủ môn | 20 |
| 5 | Alec Deneumostier | Hậu vệ | 27 |
| 6 | Leonel Hernán González | Hậu vệ | 32 |
| 23 | Juan Escobar | Hậu vệ | 31 |
| 25 | Kevin Minda | Hậu vệ | 27 |
| 27 | Nelson Cabanillas | Hậu vệ | 26 |
| 32 | Juan Muñoz | Hậu vệ | 23 |
| 33 | Matías Lazo | Hậu vệ | 23 |
| 34 | Juan Ayqque | Hậu vệ | 23 |
| 35 | Daniel Meneses | Hậu vệ | 22 |
| 38 | Ángel Obando | Hậu vệ | 20 |
| 42 | Ian Arróspide | Hậu vệ | 18 |
| 90 | Jesús Alcantar | Hậu vệ | 23 |
| 20 | Gian Garcia | Tiền vệ | 21 |
| 24 | Walter Tandazo | Tiền vệ | 26 |
| 26 | Marcos Portillo | Tiền vệ | 26 |
| 36 | Patricio Núñez | Tiền vệ | 19 |
| 37 | Andersson Pumacajia | Tiền vệ | 21 |
| 39 | Cesar Doy | Tiền vệ | 22 |
| 44 | Keith Yáñez | Tiền vệ | 17 |
| 66 | Horacio Orzan | Tiền vệ | 38 |
| 7 | Cristian Bordacahar | Tiền đạo | 35 |
| 8 | Lautaro Guzmán | Tiền đạo | 26 |
| 9 | Bernardo Cuesta | Tiền đạo | 37 |
| 10 | Nicolas Quagliata | Tiền đạo | 27 |
| 11 | Johnny Vidales | Tiền đạo | 34 |
| 16 | Jefferson Caceres | Tiền đạo | 24 |
| 22 | Abraham Aguinaga | Tiền đạo | 24 |
| 40 | Ryu Yabiku | Tiền đạo | 19 |
| 45 | Matias Zegarra | Tiền đạo | 19 |
| 77 | Franco Zanelatto | Tiền đạo | 26 |
| 80 | Jhamir D'Arrigo | Tiền đạo | 26 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của FBC Melgar là khi nào?
- FBC Melgar gặp UTC Cajamarca trên sân khách lúc 01:00 ngày 24/10/2026, giải Liga 1 Peru.
- FBC Melgar đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất FBC Melgar 3 thắng, 2 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng Deportivo Garcilaso 4-2 (Liga 1 Peru).
- Đội hình FBC Melgar có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FBC Melgar có 35 cầu thủ, tuổi trung bình 25,8, tổng giá trị 10,2 triệu €; đắt giá nhất là Matías Lazo (hậu vệ, 1,2 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của FBC Melgar?
- HLV trưởng là Miguel Rondelli (ARG, 48 tuổi); sân nhà Estadio Monumental de la UNSA tại Arequipa, sức chứa 40.217 chỗ.
- Thành tích FBC Melgar mùa này tại Liga 1 Peru?
- Tại Liga 1 Peru, FBC Melgar đã đá 29 trận, ghi 51 bàn, thủng lưới 33 (trung bình 1,76 bàn ghi/trận); sút 459 lần, 152 trúng đích; chuyền chính xác 83%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:18 22/10/2026 (giờ Việt Nam).