
Nicolas Quagliata là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo FBC Melgar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
1.932Phút
6Bàn thắng
12Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
322Phút/bàn
25/76Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 24 | 23 | 1.932 | 6 | 1 | 12 | 76 | 25 | 84% | 46% | 3 | 0 | 7,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.932 phút · điểm TB 7,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 12
- Sút / trúng đích
- 25/76
- Sút trong vòng cấm
- 31
- Sút ngoài vòng cấm
- 45
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 22
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 38/64
- Đá phạt (bàn / sút)
- 2/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 766/904 (84%)
- Chuyền quyết định
- 68
- Tạt bóng chính xác
- 44/146 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/53 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 27
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/142 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 71
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 365
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | 36/41 | 0 | 5/7 | V | 8,20 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 46/55 | 1 | 5/13 | — | 6,83 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 16/17 | 0 | 1/1 | — | 6,89 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 1-0 | 62 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 19/21 | 1 | 1/2 | — | 7,70 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 3-0 | 75 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 38/46 | 1 | 1/2 | — | 7,70 |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 26/28 | 0 | 1/5 | — | 6,90 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 38/47 | 1 | 4/7 | — | 7,44 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/22 | 1 | 3/3 | — | 6,93 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 2-4 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 26/29 | 0 | 6/10 | — | 6,71 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 31/39 | 0 | 0/3 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/01/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/04/2021 | 21 | 325 nghìn € |
| 09/09/2021 | 22 | 425 nghìn € |
| 31/12/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 06/11/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/03/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/04/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/09/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 700 nghìn € |
| 31/08/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.