
Juan Escobar là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo FBC Melgar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
2.010Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/18Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 23 | 22 | 2.010 | 0 | 0 | 0 | 18 | 3 | 90% | 63% | 7 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.010 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/18
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1173/1291 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 70/127 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 123
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 97/152 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 65 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 24
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 73/79 | 0 | 5/8 | — | 7,54 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 6/9 | V | 6,25 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 71/73 | 0 | 3/7 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 2 | 4/6 | V | 7,27 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 68/70 | 2 | 7/10 | — | 7,32 |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/60 | 2 | 6/11 | V | 6,45 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 1 | 4/6 | V | 6,52 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/48 | 1 | 4/4 | — | 7,72 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 99/107 | 0 | 2/4 | — | 6,87 |
| 26/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 46/51 | 1 | 4/6 | — | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 3,2 triệu € |
| 26/06/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 25 | 4,5 triệu € |
| 10/06/2021 | 25 | 4,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 28 | 5,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh55
- Thể lực48