
Jorge Cabezudo là thủ môn 25 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo FBC Melgar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.980Phút
62Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 22 | 22 | 1.980 | 62 | 5 | 14 | 73% | 87% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.980 phút · điểm TB 6,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 62
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 20
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 384/523 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 89/222 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | — | — | 6,18 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 14/22 | 0 | — | — | 5,91 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | — | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 20/31 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 3-0 | 90 | 2 | 1 | 3 | 22/26 | 0 | 1/1 | — | 7,11 |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 21/21 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 90 | 7 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | — | — | 8,30 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 3 | 14/33 | 0 | — | — | 6,70 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 2-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | — | — | 5,61 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 26/28 | 0 | — | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/05/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/11/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 21/11/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 01/06/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 19/11/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/11/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/03/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 350 nghìn € |
| 31/08/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.