Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matías Lazo

FBC MelgarHậu vệPER
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Matías Lazo là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo FBC Melgar.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.292Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/13Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—27272.29200413187%58%406,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.292 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
1/13
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
18/37
Đá phạt (bàn / sút)
0/31
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1207/1372 (87%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
55/124 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/45
Cắt bóng
32
Phá bóng
73
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
130/222 (58%)
Không chiến thắng / thua
36 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
94 / 64
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
253
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matías Lazo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoT 4-2900120253/5623/8—6,91
11/10/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesH 2-2900000066/7528/10—7,13
20/09/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysH 1-1900110245/4925/10—7,27
12/09/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCT 1-0900010125/2813/4—7,50
07/09/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 3-0900011055/6513/5—7,05
02/09/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauB 0-1800010064/7028/9—7,10
24/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaH 1-1900000046/5258/16—6,69
16/08/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasT 3-0900000048/5514/8—7,26
10/08/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaB 2-4900000048/55310/17V6,06
03/08/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaH 0-0900000170/7825/11—7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/05/202117125 nghìn €
21/11/202118200 nghìn €
31/05/202218275 nghìn €
21/11/202219400 nghìn €
01/06/202319400 nghìn €
19/11/202320450 nghìn €
27/05/202420500 nghìn €
02/09/202421600 nghìn €
06/11/202421650 nghìn €
02/04/202521850 nghìn €
11/06/2025211,0 triệu €
05/11/2025221,2 triệu €
04/06/2026221,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2020FBC Melgar IIFBC MelgarChuyển nhượng—
31/12/2019FBC Melgar U20FBC Melgar IIChuyển nhượng—
31/12/2018FBC Melgar JuvenilFBC Melgar U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh65
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com