
Jefferson Caceres là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo FBC Melgar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
4Đá chính
480Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
480Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 15 | 4 | 480 | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 84% | 71% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/288 (84%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 9/19 (47%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/57 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 5/6 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 3/3 | — | 6,57 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 2-4 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/22 | 2 | 2/4 | — | 6,04 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 26/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 17/19 | 0 | 2/3 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/11/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 31/05/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/11/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 01/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/11/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/09/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 06/11/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 27/03/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh38
- Thể lực29