
Alec Deneumostier là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo FBC Melgar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
964Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
964Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 14 | 10 | 964 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 85% | 50% | 6 | 1 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 964 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 424/497 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/72 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/94 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 29
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,01 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 2-4 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/65 | 2 | 2/10 | Đ | 4,71 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/04/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/02/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/12/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/05/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 21/11/2021 | 22 | 325 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 21/11/2022 | 23 | 825 nghìn € |
| 01/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/09/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 19/11/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 06/11/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 825 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực46