
Carlos Cáceda là thủ môn 35 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo FBC Melgar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
24Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 7 | 7 | 630 | 24 | 0 | 6 | 64% | 100% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,44
Thủ môn
- Cứu thua
- 24
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/173 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/95 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/09/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/06/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/12/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/06/2017 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/12/2017 | 26 | 450 nghìn € |
| 09/04/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/04/2019 | 27 | 650 nghìn € |
| 14/02/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 525 nghìn € |
| 08/12/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 19/05/2021 | 29 | 475 nghìn € |
| 21/11/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 31/05/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 21/11/2022 | 31 | 525 nghìn € |
| 01/06/2023 | 31 | 475 nghìn € |
| 19/11/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 27/05/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 06/11/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 05/11/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 34 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2019 | Veracruz | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | FBC Melgar | Veracruz | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Veracruz | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Cusco FC | Veracruz | Cho mượn | — |
| 31/08/2018 | Veracruz | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Deportivo Municipal | Veracruz | Cho mượn | — |
| 09/02/2018 | Veracruz | Deportivo Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Universitario De Deportes | Veracruz | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2011 | Universitario De Deportes U20 | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Deportivo U América | Universitario De Deportes U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Alianza Atletico Sullana | Deportivo U América | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Universitario De Deportes U20 | Alianza Atletico Sullana | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực40
- Chỉ số 156
- Chỉ số 241
- Chỉ số 451
- Chỉ số 354