
Franco Zanelatto là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo FBC Melgar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
3Đá chính
274Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 12 | 3 | 274 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 77% | 50% | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/53 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/32 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 4-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,62 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 4/9 | — | 6,27 |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 3/3 | — | 6,51 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 2-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | 6,39 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/02/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/12/2020 | 20 | 275 nghìn € |
| 19/05/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/11/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/11/2022 | 22 | 475 nghìn € |
| 10/04/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 01/06/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 19/11/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 850 nghìn € |
| 06/11/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/05/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | OFI Crete FC | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2025 | Alianza Lima | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Alianza Atletico Sullana | Alianza Lima | Cho mượn | — |
| 01/01/2022 | Alianza Lima | Alianza Atletico Sullana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Universidad San Martin | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Fundación Marcet | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Universidad San Martín de Porres II | Fundación Marcet | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh46
- Thể lực41